thư phù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động của thầy phù thủy dùng hương đốt vẽ hình hoặc chữ trên không trung để làm phép, theo quan niệm mê tín: "thư phù" là một nghi thức trong tín ngưỡng dân gian, thường được cho là có sức mạnh trừ tà, gọi thần linh hoặc thi triển phép thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, ông thầy pháp có thể dùng thư phù để trừ yêu diệt quỷ.
- Câu thơ "Thư phù trí quỷ cao tay thông huyền" miêu tả tài nghệ dùng bùa phép để điều khiển ma quỷ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bùa thư phù": thường dùng để chỉ tờ giấy có vẽ bùa chú, là vật thể hóa của hành động "thư phù".
- Trên tường nhà cũ dán một tờ bùa thư phù đã ố vàng.
Biến thể và từ gần giống
- Bùa chú (danh từ): vật hoặc lời nói được cho là có phép thuật, thường dùng chung cho các hình thức phép thuật tương tự.
- Bùa phép (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại bùa và phép thuật.
- Bút phù (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh vào việc dùng bút hoặc vật tương tự để vẽ bùa.
Từ đồng nghĩa
- Bùa: vật mang sức mạnh phép thuật.
- Chú: lời nói hoặc câu văn có phép thuật.
- Phép thuật: pháp thuật nói chung.
Lưu ý
- Từ "thư phù" là một từ Hán Việt cổ ("thư" nghĩa là viết, "phù" nghĩa là bùa), chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, truyện dân gian hoặc khi nói về các nghi thức tín ngưỡng dân gian mang màu sắc mê tín. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt đương đại.
- Nói thầy phù thủy dùng hương đốt mà vẽ lên trên không để làm phép, theo mê tín: Thư phù trí quỷ cao tay thông huyền (K).